genus mucuna

genus mucuna

A botanist carefully examines the genus Mucuna vine in a greenhouse.

Định nghĩa

Danh từ: Một chi thực vật thuộc họ Đậu (Fabaceae), bao gồm các loài thảo mộc nhiệt đới dây leo thân gỗ, kép gồm ba lá chét hoa đẹp mọc thành chùmnách lá.

dụ sử dụng
  • (Chi bao gồm các loài như , nổi tiếng với hạt đậu nhung.)
  • (Nhiều cây thuộc chi được sử dụng trong y học cổ truyền.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "genus Mucuna" trong phân loại học: Đây một đơn vị phân loại chính thức, đứng trên cấp loài dưới cấp họ.
    • Taxonomists classify velvet beans under genus Mucuna. (Các nhà phân loại học xếp hạt đậu nhung vào chi Mucuna.)
  • Trong nông nghiệp: Chi được trồng làm cây che phủ đất hoặc cải tạo đất.
    • Farmers use genus Mucuna as a green manure to improve soil fertility. (Nông dân sử dụng chi Mucuna làm phân xanh để cải thiện độ phì nhiêu của đất.)
Biến thể từ gần giống
  • Mucuna (n): Tên gọi chung cho các loài trong chi này, thường dùng để chỉ hạt hoặc cây.
    • Mucuna beans are rich in L-DOPA. (Hạt Mucuna giàu L-DOPA.)
  • Mucuna pruriens (n): Một loài điển hình trong chi , còn gọi là đậu nhung.
    • Mucuna pruriens is cultivated for its medicinal properties. (Cây Mucuna pruriens được trồng các đặc tính y học của .)
  • Legume (n): Cây họ Đậuhọ thực vật chứa chi .
    • Genus Mucuna belongs to the legume family. (Chi Mucuna thuộc họ Đậu.)
Từ đồng nghĩa
  • Chi đậu nhung: Tên gọi thông thường trong tiếng Việt cho chi .
    • Chi đậu nhung hoa màu tím hoặc trắng. (Chi Mucuna hoa màu tím hoặc trắng.)
  • Tropical legume genus: Chi cây họ Đậu nhiệt đới (mô tả chức năng).
    • Genus Mucuna is a tropical legume genus. (Chi Mucuna một chi cây họ Đậu nhiệt đới.)
Các cụm từ liên quan
  • Species of genus Mucuna: Các loài thuộc chi .
    • There are over 100 species of genus Mucuna worldwide. ( hơn 100 loài thuộc chi Mucuna trên toàn thế giới.)
  • Genus Mucuna taxonomy: Phân loại chi .
    • Genus Mucuna taxonomy has been revised in recent years. (Phân loại chi Mucuna đã được sửa đổi trong những năm gần đây.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến thuật ngữ khoa học này.